Trong sản xuất ngô hàng hóa, năng suất cao mới chỉ là một nửa câu chuyện. Ở những vùng người dân chưa thể thu hoạch, tách hạt và làm khô đồng loạt, khả năng giữ bắp trên cây, hạn chế hạt nảy mầm ngay trên bắp và duy trì chất lượng đến thời điểm thu hoạch có thể quyết định hiệu quả của cả vụ. Giống ngô lai đơn F1 NK6101 của Công ty TNHH Syngenta Việt Nam tạo được dấu ấn nhờ kết hợp năng suất hạt khá cao với bắp lớn, hạt vàng cam, lá bi kín và khả năng thích nghi với nhiều vùng sản xuất.
Từ giống ngô lấy hạt đến lựa chọn cho nhiều vùng sản xuất
NK6101 là giống ngô lai đơn F1 đã được đưa vào sản xuất tại Việt Nam từ nhiều năm. Ngày 17/09/2018, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành Quyết định số 3630/QĐ-BNN-TT công nhận chính thức giống cây trồng nông nghiệp mới NK6101 của Công ty TNHH Syngenta Việt Nam.
Theo quyết định công nhận năm 2018, giống được công nhận cho các vụ và vùng trồng ngô tại Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long. Thông tin kỹ thuật hiện được Syngenta Việt Nam công bố cho NK6101 còn xác định phạm vi canh tác tại Trung du và miền núi phía Bắc.
Việc giống hiện diện ở nhiều vùng sinh thái khác nhau cho thấy một đặc tính quan trọng của NK6101 là khả năng thích nghi tương đối rộng.
Ở phía Bắc, nơi nhiều diện tích ngô nằm trên đồi, nương và phụ thuộc đáng kể vào điều kiện thời tiết, những đặc tính như cây gọn, thân cứng, bắp được bao kín và khả năng duy trì chất lượng hạt sau khi chín có ý nghĩa khá rõ đối với sản xuất.
NK6101 nổi bật với khả năng giữ bắp trên cây, thuận lợi bố trí thời điểm thu hoạch.
Cây gọn nhưng mang bắp lớn
NK6101 có hình thái cây tương đối gọn, bộ lá đứng và sinh trưởng khỏe. Cấu trúc lá đứng giúp quần thể cây tiếp nhận ánh sáng tương đối thuận lợi khi được bố trí với mật độ phù hợp.
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của giống nằm ở bắp. NK6101 có bắp tương đối lớn, dạng hình trụ, phổ biến khoảng 14 - 16 hàng hạt trên mỗi bắp.
Lá bi bao khá kín bên ngoài bắp. Đây là đặc tính có ý nghĩa trong giai đoạn hạt bước vào chín bởi lớp lá bi giúp hạn chế bắp tiếp xúc trực tiếp với một số tác động của môi trường bên ngoài.
Hạt NK6101 thuộc dạng đá, màu vàng cam. Hạt chắc vừa tạo ngoại hình phù hợp với sản xuất ngô hàng hóa, vừa thuận lợi cho quá trình thu hoạch, tách và bảo quản khi được xử lý đúng kỹ thuật.
Tiềm năng năng suất 12 - 14 tấn/ha
Theo thông tin kỹ thuật do Syngenta Việt Nam công bố, NK6101 có tiềm năng năng suất khoảng 12 - 14 tấn/ha trong điều kiện canh tác phù hợp.
Đây là mức năng suất đáng chú ý đối với một giống ngô lấy hạt. Tuy nhiên, tiềm năng của giống chỉ có thể chuyển thành sản lượng thực tế khi các yếu tố về mật độ, dinh dưỡng, nước, thời vụ và bảo vệ thực vật được quản lý phù hợp.
Một ruộng ngô có tiềm năng di truyền cao nhưng gặp hạn vào thời kỳ trỗ cờ, phun râu hoặc bị úng trong thời gian dài vẫn có thể giảm đáng kể số hạt và khối lượng bắp.
Vì vậy, giá trị của NK6101 không nên chỉ được nhìn qua con số năng suất tối đa. Khả năng duy trì năng suất tương đối ổn định trong những điều kiện sản xuất phù hợp mới là yếu tố có ý nghĩa lâu dài với người trồng.
Bắp ngô NK6101 có hạt chắc, dạng đá, màu vàng cam đẹp.
Lợi thế đặc biệt khi chưa thể thu hoạch ngay
Một đặc tính đáng chú ý của NK6101 là khả năng chống nảy mầm của hạt ngay trên bắp trong những điều kiện nhất định.
Hiện tượng hạt ngô nảy mầm khi bắp vẫn còn trên cây có thể xuất hiện khi hạt đã đạt độ chín nhưng gặp điều kiện ẩm kéo dài. Khi đó, chất lượng thương phẩm suy giảm nhanh và khả năng bảo quản cũng bị ảnh hưởng.
NK6101 được nhà cung cấp xác định là giống thích hợp với tập quán giữ bắp trên cây sau khi chín, thường được người sản xuất gọi là "treo đèn".
Đặc tính này có ý nghĩa thực tế tại những vùng sản xuất trên nương hoặc diện tích lớn, nơi lao động và phương tiện thu hoạch không phải lúc nào cũng có thể tập trung trong cùng một thời điểm.
Thay vì buộc phải thu toàn bộ diện tích ngay khi bắp vừa đạt độ chín, người trồng có thêm khoảng linh hoạt để bố trí nhân công và thời điểm thu hoạch.
Tuy nhiên, khả năng giữ bắp trên cây không đồng nghĩa có thể kéo dài thời gian thu hoạch vô hạn. Mưa kéo dài, độ ẩm cao, sâu bệnh, chim chuột và những hiện tượng thời tiết cực đoan vẫn có thể làm giảm sản lượng hoặc chất lượng hạt.
Bán bắp tươi cũng là một hướng khai thác
Bên cạnh sản xuất lấy hạt khô, NK6101 còn được Syngenta đánh giá phù hợp với mục đích bán bắp tươi.
Cây sinh trưởng tương đối đồng đều, bắp lớn và hình dạng khá cân đối tạo thuận lợi khi thu hoạch ở giai đoạn bắp đã hình thành đầy đủ nhưng chưa chuyển sang mục tiêu lấy hạt khô.
Điều này giúp người sản xuất có thêm lựa chọn đầu ra tùy nhu cầu của thị trường. Trong trường hợp giá bắp tươi thuận lợi, có thể thu hoạch sớm hơn; nếu tiếp tục để lấy hạt, cây có khả năng hoàn thiện bắp và phát huy tiềm năng năng suất hạt.
Sự linh hoạt về thời điểm thu hoạch có thể trở thành một lợi thế tại những vùng vừa có thị trường bắp tươi vừa có hệ thống thu mua ngô hạt.
Thời gian sinh trưởng khác nhau giữa hai miền
Tại miền Bắc, NK6101 có thời gian sinh trưởng khoảng 105 - 115 ngày. Giống thích hợp bố trí trong vụ Xuân và vụ Đông; tài liệu kỹ thuật của Syngenta cũng từng hướng dẫn NK6101 có thể bố trí trong những cơ cấu vụ ngô phù hợp khác tùy điều kiện địa phương.
Đối với vụ Đông, nhà cung cấp khuyến cáo xuống giống sớm, trước khoảng ngày 25/09 trong những vùng áp dụng lịch này, nhằm giúp cây có đủ điều kiện nhiệt độ thuận lợi trong quá trình sinh trưởng và hình thành bắp.
Tại miền Nam, thời gian sinh trưởng của giống ngắn hơn, khoảng 95 - 100 ngày. NK6101 có thể được bố trí trong các vụ Hè Thu, Thu Đông và Đông Xuân tùy vùng.
Với vụ Đông Xuân tại một số vùng phía Nam, việc xuống giống sớm trước khoảng ngày 20/12 được nhà cung cấp khuyến cáo nhằm tận dụng điều kiện thời tiết thuận lợi.
Các mốc này chỉ mang tính tham khảo theo quy trình của giống. Người trồng cần ưu tiên lịch thời vụ do cơ quan chuyên môn tại địa phương hướng dẫn bởi điều kiện mưa, nhiệt độ và nguồn nước có thể khác nhau đáng kể giữa các vùng.
Mật độ quyết định khả năng khai thác bắp
Trong các vụ Xuân, Hè Thu, Thu Đông và Đông, lượng hạt giống tham khảo khoảng 15 - 17 kg/ha. Có thể bố trí hàng cách hàng khoảng 70 cm, cây cách cây 20 - 25 cm, tương ứng khoảng 57.000 - 71.000 cây/ha.
Ở vụ Đông Xuân và những vùng có điều kiện thâm canh phù hợp, lượng giống có thể khoảng 18 - 20 kg/ha, khoảng cách hàng khoảng 60 cm và cây cách cây khoảng 20 cm.
Nếu áp dụng phương thức hàng kép, hai hàng trong một hàng kép có thể cách nhau khoảng 40 cm, khoảng cách giữa các hàng kép khoảng 90 cm và cây cách cây khoảng 20 cm.
NK6101 có dạng hình cây gọn và bộ lá đứng, nhưng điều đó không có nghĩa mật độ càng cao càng tốt. Khi quần thể vượt quá khả năng cung cấp nước và dinh dưỡng của đất, cây có thể cạnh tranh mạnh, làm giảm kích thước bắp và khả năng kết hạt.
Mật độ cần được điều chỉnh theo chân đất, mùa vụ, khả năng tưới và trình độ thâm canh tại từng địa phương.
Dinh dưỡng cần theo sức phát triển của cây
Quy trình tham khảo cho 1 ha NK6101 sử dụng khoảng 8 - 10 tấn phân chuồng hoặc phân hữu cơ, vi sinh tương đương, 350 - 400 kg urê, 360 - 600 kg super lân và khoảng 100 - 170 kg kali.
Phân hữu cơ và lân chủ yếu được sử dụng ở giai đoạn bón lót. Đạm và kali cần được chia thành các lần bón thúc nhằm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng theo từng giai đoạn phát triển.
Khi cây đạt 3 - 5 lá, bộ rễ và thân lá bắt đầu phát triển nhanh. Giai đoạn 7 - 9 lá là thời kỳ cây tiếp tục tích lũy dinh dưỡng để chuẩn bị cho quá trình hình thành cơ quan sinh sản. Trên những chân đất và quy trình phù hợp, một phần dinh dưỡng có thể tiếp tục được bổ sung trước trỗ cờ.
Với đất dốc, việc chia lượng phân thành nhiều lần giúp hạn chế một phần nguy cơ thất thoát do nước mưa cuốn trôi. Trên đất bằng, cách phân bổ có thể điều chỉnh theo khả năng giữ dinh dưỡng của đất.
Không để phân bón tiếp xúc trực tiếp với hạt giống hoặc cây con vì nồng độ dinh dưỡng cao có thể gây xót và ảnh hưởng tỷ lệ mọc.
Nếu sử dụng phân hỗn hợp, lượng bón cần được quy đổi theo hàm lượng dinh dưỡng thực tế thay vì áp dụng nguyên lượng của phân đơn.
Nước ở giai đoạn trỗ cờ quyết định khả năng kết hạt
Ngô là cây không chịu được ngập úng kéo dài nhưng lại cần đủ nước vào những giai đoạn sinh trưởng quan trọng.
NK6101 cần được bảo đảm độ ẩm ở thời kỳ cây con khoảng 3 - 5 lá và giai đoạn xoáy nõn khoảng 10 - 12 lá.
Quan trọng nhất là khoảng thời gian trước và sau trỗ cờ, phun râu. Đây là giai đoạn diễn ra quá trình thụ phấn và bắt đầu hình thành hạt.
Nếu cây bị hạn nghiêm trọng trong thời kỳ này, phấn và râu có thể phát triển không đồng bộ, làm giảm tỷ lệ thụ phấn và khiến bắp bị khuyết hạt.
Ngược lại, ngập úng kéo dài khiến bộ rễ thiếu oxy và suy yếu nhanh. Vì vậy, ruộng cần có khả năng thoát nước sau mưa lớn, đặc biệt ở những vùng đất thấp hoặc đất có kết cấu nặng.
Cây khỏe vẫn cần được kiểm tra sâu bệnh thường xuyên
NK6101 được nhà cung cấp mô tả có khả năng sinh trưởng khỏe, độ đồng đều cao và bộ lá duy trì khá tốt trong quá trình phát triển.
Tuy nhiên, không có giống ngô nào có thể thay thế hoàn toàn các biện pháp quản lý dịch hại.
Người trồng cần vệ sinh tàn dư thực vật và quản lý cỏ dại từ đầu vụ, đồng thời kiểm tra thường xuyên sâu keo mùa thu, sâu đục thân, rệp cờ, bệnh đốm lá, khô vằn, gỉ sắt, thối thân, thối bắp và những đối tượng dịch hại phổ biến tại địa phương.
Quản lý dịch hại tổng hợp nên được ưu tiên bằng các biện pháp canh tác, gieo đúng thời vụ, mật độ phù hợp, bón phân cân đối và bảo vệ thiên địch.
Thuốc bảo vệ thực vật chỉ nên được sử dụng khi cần thiết. Sản phẩm lựa chọn phải đang được phép sử dụng cho cây ngô và đối tượng cần phòng trừ tại thời điểm áp dụng, đồng thời tuân thủ nguyên tắc 4 đúng, hướng dẫn trên nhãn và thời gian cách ly.
Thu hoạch linh hoạt nhưng bảo quản phải đúng kỹ thuật
NK6101 có thể được khai thác theo hướng bán bắp tươi hoặc tiếp tục nuôi cây đến khi hạt đạt độ chín thích hợp để thu hoạch ngô hạt.
Với ngô lấy hạt, khả năng chống nảy mầm trên bắp và thích hợp giữ bắp trên cây tạo thêm khoảng linh hoạt về thời gian thu hoạch. Đây là một lợi thế đáng chú ý nhưng người trồng vẫn cần theo dõi diễn biến thời tiết để tránh kéo dài thời gian ngoài đồng trong điều kiện mưa ẩm bất lợi.
Sau thu hoạch, hạt cần được làm khô kịp thời. Trước khi đưa vào bảo quản dài ngày, độ ẩm hạt nên được đưa về khoảng 14% nhằm hạn chế nấm mốc và sâu mọt.
Kho bảo quản phải khô, sạch và thông thoáng. Hạt có chất lượng tốt ngay khi thu hoạch vẫn có thể suy giảm nhanh nếu được lưu giữ trong điều kiện độ ẩm cao.
Hạt giống cần được sử dụng đúng mục đích
NK6101 là giống ngô lai đơn F1. Người sản xuất cần sử dụng hạt giống thương mại đạt tiêu chuẩn cho từng vụ và không lấy hạt thương phẩm thu hoạch từ ruộng NK6101 để làm giống cho vụ tiếp theo.
Hạt giống đã được xử lý hóa chất tuyệt đối không được sử dụng làm thực phẩm hoặc thức ăn cho vật nuôi.
Hạt giống cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, không lưu kho chung với phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Trước khi gieo cần kiểm tra tình trạng bao bì, nhãn hàng hóa, số lô và hạn sử dụng.
Theo thông tin công bố của nhà cung cấp, hạt giống NK6101 đáp ứng các chỉ tiêu chất lượng áp dụng đối với hạt giống ngô lai, trong đó độ sạch trên 99% khối lượng, tỷ lệ nảy mầm trên 85% số hạt và độ ẩm dưới 11,5% khối lượng.
Lợi thế nằm ở khoảng thời gian từ khi bắp chín đến lúc bán hạt
Nếu NK7328 tạo dấu ấn nhờ khả năng khai thác cả hạt và sinh khối, NK6253 nổi bật ở bắp đồng đều và thuận lợi cho tách hạt, thì NK6101 có một câu chuyện khác: khả năng kết hợp năng suất với sự linh hoạt ở giai đoạn cuối vụ.
Bắp lớn, 14 - 16 hàng hạt, hạt dạng đá màu vàng cam và tiềm năng năng suất 12 - 14 tấn/ha tạo nền tảng cho sản xuất lấy hạt. Trong khi đó, lá bi bao kín và đặc tính hạn chế nảy mầm trên bắp giúp người trồng có thêm dư địa khi lựa chọn thời điểm thu hoạch.
Đối với những vùng sản xuất ngô trên nương, nơi thu hoạch thường phụ thuộc nhân công, thời tiết và khả năng vận chuyển, khoảng linh hoạt này có thể mang giá trị không kém một vài tạ năng suất tăng thêm.
NK6101 vì vậy không chỉ đáng chú ý ở câu chuyện "được bao nhiêu tấn mỗi héc-ta", mà còn ở khả năng giúp người sản xuất chủ động hơn từ khi bắp đạt độ chín đến khi sản phẩm thực sự rời khỏi ruộng.
Dĩ nhiên, năng suất và chất lượng thực tế vẫn phụ thuộc vào đất đai, thời tiết, mật độ, dinh dưỡng, nước, sâu bệnh và kỹ thuật canh tác. Đặc tính chống nảy mầm trên bắp cũng không nên được hiểu là khả năng chống chịu tuyệt đối trong mọi điều kiện mưa ẩm.
Giống ngô lai đơn F1 NK6101 được đăng ký lưu hành bởi Công ty TNHH Syngenta Việt Nam. Người sử dụng cần đọc kỹ thông tin trên bao bì, tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật và các điều kiện sử dụng hạt giống của nhà cung cấp. Năng suất, chất lượng và hiệu quả thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện canh tác, thời tiết và biện pháp kỹ thuật.