Giống ngô lai đơn F1 biến đổi gen NK6101BGT của Công ty TNHH Syngenta Việt Nam được phát triển trên nền giống NK6101, kết hợp công nghệ BGT nhằm tăng khả năng kiểm soát một số nhóm sâu hại quan trọng trên cây ngô. Sau quá trình khảo nghiệm tại nhiều vùng sinh thái, giống được đưa vào sản xuất với định hướng vừa duy trì những đặc tính nông học của nền giống, vừa bổ sung công cụ quản lý sâu hại ngay từ đặc tính di truyền của cây.
Theo thông tin do Syngenta Việt Nam công bố, NK6101BGT được nghiên cứu, đưa vào thử nghiệm tại Việt Nam từ năm 2017 và trải qua nhiều khảo nghiệm trong khoảng 5 năm, qua các mùa vụ và vùng sinh thái khác nhau. Giống được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn công nhận vào tháng 10/2023, mở đường cho việc đưa vào sản xuất tại các vùng trồng ngô phù hợp.
Kế thừa nền giống NK6101
NK6101 vốn được biết đến là giống ngô lai đơn F1 có khả năng sinh trưởng khỏe, cây khá cứng, bộ lá duy trì màu xanh đến giai đoạn cuối vụ và bắp có dạng hạt đá màu vàng cam. Một đặc tính đáng chú ý khác là khả năng hạn chế nảy mầm hạt ngay trên bắp, phù hợp với những vùng sản xuất có tập quán lưu bắp trên cây một thời gian trước khi thu hoạch.
Trên nền tảng đó, NK6101BGT tiếp tục hướng đến khả năng sinh trưởng đồng đều, bộ lá xanh bền, bắp có màu hạt đẹp và năng suất ổn định. Khả năng thích nghi tại nhiều vùng sinh thái cũng tạo điều kiện để giống được bố trí trong những hệ thống canh tác ngô có điều kiện đất đai, khí hậu và mùa vụ khác nhau.
Điểm đáng chú ý của NK6101BGT là việc bổ sung công nghệ biến đổi gen BGT nhưng vẫn duy trì các đặc tính nông học quan trọng của nền giống NK6101. Sự kết hợp này giúp sản phẩm không chỉ hướng tới năng suất hạt mà còn giải quyết một trong những vấn đề thường xuyên gây áp lực cho sản xuất ngô là sâu hại thân cây trong suốt quá trình sinh trưởng.
Ruộng ngô biến đổi gen NK6101BGT sinh trưởng đồng đều, bước vào giai đoạn thu hoạch.
Công nghệ BGT hỗ trợ kiểm soát sâu hại
Theo công bố của nhà cung cấp, NK6101BGT mang hai sự kiện Bt11 và TC1507. Tổ hợp đa gen này được phát triển nhằm hỗ trợ kiểm soát sâu đục thân trong các giai đoạn sinh trưởng của cây, qua đó giảm nguy cơ sâu gây tổn thương thân, ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển dinh dưỡng và khả năng hình thành năng suất.
Hạt giống thương mại còn được xử lý bằng Cruiser 350FS trước khi cung ứng nhằm hỗ trợ bảo vệ cây con trước sâu xám trong giai đoạn đầu. Việc bảo vệ cây ở thời kỳ mới mọc có ý nghĩa đối với duy trì mật độ ruộng, bởi cây bị sâu gây hại sớm có thể làm giảm số cây hữu hiệu và khiến ruộng ngô mất độ đồng đều.
Công nghệ chuyển gen là một đặc điểm quan trọng của NK6101BGT, song hiệu quả sản xuất thực tế vẫn phụ thuộc đồng thời vào nền giống, mật độ, dinh dưỡng, nguồn nước, thời vụ và cách quản lý đồng ruộng. Vì vậy, việc sử dụng giống cần được đặt trong một quy trình canh tác tổng hợp thay vì xem đặc tính kháng sâu là yếu tố có thể thay thế toàn bộ các biện pháp quản lý dịch hại khác.
Khả năng thích nghi với nhiều vùng trồng
NK6101BGT được công nhận cho các vùng trồng ngô thuộc trung du và miền núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long. Phạm vi này cho thấy giống có khả năng bố trí trên nhiều vùng sinh thái, tuy nhiên thời vụ cụ thể cần căn cứ điều kiện khí hậu và khuyến cáo của cơ quan chuyên môn tại từng địa phương.
Tại miền Bắc, thời gian sinh trưởng được nhà cung cấp công bố khoảng 100 - 105 ngày và giống có thể bố trí trong vụ Xuân, vụ Đông. Tại miền Nam, thời gian sinh trưởng khoảng 95 - 100 ngày, phù hợp với vụ Hè Thu và Thu Đông. Sự khác biệt về thời gian sinh trưởng giữa các vùng là bình thường đối với cây ngô do nhiệt độ, lượng mưa, bức xạ và điều kiện canh tác có tác động trực tiếp đến tốc độ phát triển của cây.
Ở các vụ Xuân, Hè Thu, Thu Đông và Đông, lượng hạt giống tham khảo khoảng 15 - 17 kg/ha, khoảng cách cây 20 - 25 cm và khoảng cách hàng 70 cm. Với điều kiện vụ Đông Xuân, lượng giống có thể ở mức 18 - 20 kg/ha, khoảng cách cây khoảng 20 cm và hàng khoảng 60 cm. Khi bố trí hàng kép, người trồng có thể tham khảo khoảng cách 40 cm giữa hai hàng trong hàng kép, 90 cm giữa các hàng kép và khoảng 20 cm giữa các cây.
Bắp ngô NK6101BGT có hạt vàng cam, đóng hạt khá đều và chắc bắp.
Dinh dưỡng quyết định khả năng khai thác tiềm năng giống
Với giống ngô có tiềm năng năng suất cao, cân đối dinh dưỡng là điều kiện quan trọng để cây hình thành bộ rễ, thân lá và bắp. Khuyến cáo tham khảo của nhà cung cấp cho mỗi ha gồm khoảng 350 - 400 kg đạm urê, 360 - 600 kg super lân, 100 - 170 kg kali cùng 8 - 10 tấn phân chuồng hoặc lượng phân hữu cơ, vi sinh tương đương.
Trên đất dốc, phân chuồng hoặc phân vi sinh, toàn bộ super lân và khoảng 1/4 lượng đạm có thể được sử dụng khi bón lót. Phần đạm và kali còn lại được chia cho các giai đoạn cây 3 - 5 lá và 7 - 9 lá. Trên đất bằng, toàn bộ phân hữu cơ và super lân được bón lót, trong khi đạm và kali có thể chia thành ba lần vào giai đoạn 3 - 5 lá, 7 - 9 lá và khoảng 7 - 10 ngày trước trỗ cờ.
Lượng phân thực tế không nên áp dụng cứng nhắc cho mọi chân đất. Độ phì, cây trồng vụ trước, khả năng giữ dinh dưỡng của đất, lượng mưa và mục tiêu năng suất đều có thể làm thay đổi nhu cầu phân bón. Phân cũng cần được đặt cách hạt hoặc gốc cây ở khoảng cách phù hợp để hạn chế hiện tượng xót hạt, xót rễ và ảnh hưởng đến tỷ lệ cây mọc.
Không bỏ qua quản lý đồng ruộng
Dù NK6101BGT mang đặc tính hỗ trợ kiểm soát sâu hại mục tiêu, người trồng vẫn cần theo dõi ruộng thường xuyên để phát hiện cỏ dại, sâu bệnh và những bất thường khác. Làm sạch tàn dư thực vật, quản lý cỏ từ sớm, duy trì mật độ hợp lý và chăm sóc cây khỏe là những biện pháp cơ bản giúp hạn chế cạnh tranh dinh dưỡng và giảm điều kiện thuận lợi cho dịch hại phát triển.
Đối với thuốc bảo vệ thực vật, chỉ sử dụng sản phẩm được phép lưu hành và đúng đối tượng, liều lượng, thời điểm theo nhãn cũng như hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Không nên coi khả năng kháng một số sâu mục tiêu của giống là lý do để bỏ qua việc thăm đồng, bởi hệ sinh thái ruộng ngô còn có nhiều đối tượng sâu bệnh khác có thể phát sinh tùy mùa vụ và khu vực.
Một yêu cầu đặc biệt khi canh tác NK6101BGT là quản lý tính kháng theo hướng dẫn dành cho giống ngô biến đổi gen. Theo công bố của Syngenta, vùng trồng cần thiết lập vùng trú ẩn với tỷ lệ 5% ngô không chuyển gen. Biện pháp này có vai trò trong chiến lược quản lý tính kháng của quần thể sâu và cần được thực hiện đúng hướng dẫn thay vì chỉ tập trung vào phần diện tích trồng giống biến đổi gen.
Nước tưới cũng cần được quản lý theo từng giai đoạn. Ruộng phải thoát nước tốt, tránh ngập úng nhưng đồng thời không để cây thiếu ẩm kéo dài, nhất là ở giai đoạn 3 - 5 lá, xoáy nõn và thời kỳ trước, sau trỗ cờ - phun râu. Đây là những thời điểm tình trạng thiếu nước có thể tác động mạnh đến sinh trưởng, thụ phấn và quá trình hình thành hạt.
Giá trị hướng tới sản xuất ngô hàng hóa
Ngoài khả năng hỗ trợ kiểm soát sâu hại, NK6101BGT còn hướng tới yêu cầu của sản xuất ngô lấy hạt. Theo thông tin sản phẩm, giống có bộ lá xanh bền, độ đồng đều khá, hạt dạng đá và màu sắc phù hợp với nhu cầu thu hoạch hạt thương phẩm. Đặc tính hạn chế nảy mầm trên bắp và khả năng lưu bắp trên cây cũng có ý nghĩa tại những khu vực người trồng chưa thể thu hoạch đồng loạt ngay khi bắp đạt độ chín.
Khi thu hoạch, cần căn cứ độ chín thực tế của bắp thay vì chỉ dựa vào số ngày sau gieo. Hạt dùng cho bảo quản phải được làm khô phù hợp; mức độ ẩm khoảng 14% thường được sử dụng làm mốc tham khảo để hạn chế nấm mốc, sâu mọt và suy giảm chất lượng trong quá trình lưu trữ.
Đối với hạt giống chưa sử dụng, cần bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tách biệt với phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Hạt giống đã được xử lý hóa chất không được sử dụng làm thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi. Hạt thương phẩm thu hoạch từ ruộng NK6101BGT cũng không được sử dụng làm giống cho vụ tiếp theo.
Theo thông tin công bố trên sản phẩm, hạt giống NK6101BGT phù hợp QCVN 01 - 53:2011/BNNPTNT, với độ sạch trên 99% khối lượng, tỷ lệ nảy mầm trên 85% số hạt và độ ẩm dưới 11,5% khối lượng. Người mua nên kiểm tra đầy đủ nhãn hàng hóa, hạn sử dụng, tình trạng bao bì và các hướng dẫn kèm theo trước khi sử dụng.
Giống ngô lai đơn F1 chuyển gen NK6101BGT được đăng ký bởi Công ty TNHH Syngenta Việt Nam và được công nhận cho các vụ, vùng trồng Trung du và miền núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long. Người sử dụng cần đọc kỹ thông tin trên bao bì, thực hiện đúng hướng dẫn canh tác giống chuyển gen, đặc biệt là yêu cầu về vùng trú ẩn và quản lý tính kháng. Năng suất, hiệu quả kiểm soát sâu và hiệu quả kinh tế thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện canh tác, áp lực dịch hại, thời tiết và biện pháp kỹ thuật.