Mô hình thâm canh giống sắn HN1 tại thôn Tân Mỹ, phường Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị được triển khai trên 3 ha với 27 hộ tham gia và bố trí giống KM94 phổ biến tại địa phương làm đối chứng. Kết quả đánh giá ngày 08/09/2026 cho thấy HN1 đạt tỷ lệ mọc mầm 85%, chiều cao bình quân 228,6 cm và năng suất dự kiến 32,8 tấn/ha, tạo thêm dữ liệu để địa phương tiếp tục đánh giá giống trước khi mở rộng sản xuất.
3 ha được bố trí để so sánh giống
Trung tâm Khuyến nông tỉnh Quảng Trị phối hợp với Ủy ban nhân dân phường Quảng Trị triển khai mô hình tại thôn Tân Mỹ với 27 hộ tham gia. Các hộ sử dụng giống HN1 và bố trí giống KM94 đang được trồng phổ biến tại địa phương làm đối chứng, nhờ đó một số chỉ tiêu sinh trưởng và cấu thành năng suất có cơ sở so sánh trong cùng điều kiện sản xuất.
Người tham gia được hỗ trợ 50% giống và vật tư phân bón, đồng thời đối ứng 50% để thực hiện mô hình. Cán bộ kỹ thuật hướng dẫn từ làm đất, chuẩn bị hom giống, mật độ trồng, bón phân đến làm cỏ, vun gốc và theo dõi sâu bệnh, vì vậy kết quả được đặt trong một quy trình thâm canh cụ thể chứ không chỉ phản ánh riêng đặc tính của giống.
HN1 mọc mầm sớm hơn giống đối chứng
Kết quả theo dõi cho thấy tỷ lệ mọc mầm của HN1 đạt 85%, tương đương KM94, nhưng thời gian mọc mầm sớm hơn 2 ngày. Cây HN1 được ghi nhận sinh trưởng khá tốt, thân khỏe, lá xanh và ruộng tương đối đồng đều tại thời điểm đánh giá.
Chiều cao cây HN1 bình quân đạt 228,6 cm, trong khi KM94 đạt 195 cm. Chênh lệch này là kết quả ghi nhận trong mô hình tại Tân Mỹ và không nên tách khỏi điều kiện chăm sóc, thời vụ cũng như quy trình kỹ thuật đang được áp dụng tại điểm trình diễn.
Các yếu tố cấu thành năng suất có sự khác biệt
HN1 đạt bình quân 11,6 củ/cây và khối lượng 2,97 kg/cây, trong khi giống KM94 đối chứng đạt 5,5 củ/cây và 1,17 kg/cây. Từ các chỉ tiêu đánh giá, năng suất HN1 được dự kiến đạt 32,8 tấn/ha, còn KM94 khoảng 13,9 tấn/ha.
Điểm cần lưu ý là 32,8 tấn/ha vẫn là năng suất dự kiến tại thời điểm hội nghị đầu bờ, không phải số liệu năng suất thực thu đã xác nhận sau khi hoàn tất thu hoạch toàn bộ mô hình. Vì vậy, kết quả này phù hợp để tiếp tục đánh giá tiềm năng giống nhưng không nên chuyển thành mức năng suất bảo đảm cho các vùng sản xuất khác.
Hiệu quả kinh tế cũng đang ở trạng thái dự kiến
Nguồn sử dụng giá sắn củ tươi dự kiến 3.000 đồng/kg để hạch toán và đưa ra tổng thu khoảng 108,4 triệu đồng/ha đối với HN1. Sau khi trừ chi phí, lợi nhuận được dự kiến hơn 64 triệu đồng/ha, trong khi giống KM94 đối chứng được nguồn tính toán khoảng 7,95 triệu đồng/ha.
Các con số kinh tế trên phụ thuộc trực tiếp vào năng suất và mức giá dự kiến tại thời điểm đánh giá. Vì vậy, chúng không phải mức doanh thu hoặc lợi nhuận đã thực thu, càng không phải mức lợi nhuận cố định mà người trồng sắn có thể mặc định khi sử dụng giống HN1 ở những vụ hoặc địa bàn khác.
Kết quả bước đầu phục vụ quyết định về giống
Tại thời điểm đánh giá, Trung tâm Khuyến nông tỉnh Quảng Trị ghi nhận HN1 có các chỉ tiêu sinh trưởng và cấu thành năng suất tích cực trong phạm vi mô hình. Cùng với năng suất dự kiến, những dữ liệu này tạo cơ sở để tiếp tục hoàn thiện quy trình kỹ thuật và theo dõi khả năng thích ứng của giống trong sản xuất.
Việc từng bước sử dụng HN1 thay thế những giống dễ nhiễm bệnh được cơ quan chuyên môn đặt trong quá trình tiếp tục đánh giá, không phải quyết định thay thế đồng loạt ngay sau một mô hình 3 ha. Kết quả từ Tân Mỹ vì vậy có giá trị như dữ liệu thực địa phục vụ lựa chọn giống và tổ chức sản xuất, trong khi khả năng nhân rộng vẫn cần được kiểm chứng ở các vụ và điều kiện canh tác tiếp theo.