Ngày 01/09/2026, thị trường sữa quốc tế đứng trước một thay đổi đáng chú ý từ New Zealand khi sản lượng sữa tươi năm 2026 được dự báo đạt mức kỷ lục 22,1 triệu tấn. Nhưng điểm đáng quan tâm hơn mức tăng sản lượng là cách nguồn sữa này đang được phân bổ, khi ngành chế biến tiếp tục giảm tương đối sự phụ thuộc vào sữa bột nguyên kem và tăng năng lực cho phô mai, bơ cùng những sản phẩm chuyên biệt có giá trị cao hơn.
Báo cáo giữa năm của Cơ quan Nông nghiệp Đối ngoại thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ cho thấy sản lượng sữa New Zealand năm 2025 đạt 21,93 triệu tấn, mức cao nhất kể từ năm 2018 dù số bò sữa thấp hơn khoảng 315.000 con so với thời điểm đó. Dữ kiện này cho thấy tăng trưởng nguồn cung không chỉ đến từ mở rộng đàn mà còn từ năng suất, đầu tư cơ sở hạ tầng và hiệu quả sản xuất được cải thiện.
22,1 triệu tấn cho thấy năng suất đang thay thế mở rộng đàn
Dự báo 22,1 triệu tấn cho năm 2026 đưa sản lượng sữa New Zealand lên mức cao mới trong bối cảnh ngành không quay trở lại quy mô đàn bò của những năm trước. Đây là thay đổi quan trọng đối với một nước mà phần lớn sản phẩm sữa được định hướng ra thị trường quốc tế, bởi mỗi mức tăng năng suất có khả năng chuyển thành thêm nguyên liệu cho các nhà máy chế biến mà không nhất thiết cần mở rộng tương ứng số lượng vật nuôi.
Sản lượng năm 2025 đạt 21,93 triệu tấn trong khi đàn bò sữa ít hơn khoảng 315.000 con so với năm 2018 cho thấy lượng sữa tạo ra trên nền nguồn lực hiện tại đã được cải thiện đáng kể. Giá sữa tại trang trại thuận lợi cũng hỗ trợ người sản xuất đầu tư vào năng suất và cơ sở hạ tầng, tạo điều kiện để nguồn cung duy trì ở mức cao trong năm 2026.
Đối với thị trường thế giới, sản lượng tăng tại New Zealand có ý nghĩa lớn vì nước này không tiêu thụ phần lớn lượng sữa dưới dạng sữa tươi trong nội địa. Nguyên liệu được chuyển thành nhiều sản phẩm có khả năng vận chuyển xa, khiến quyết định của nhà máy về việc sản xuất loại hàng nào có thể tác động trực tiếp tới nguồn cung từng phân khúc trên thương mại quốc tế.
Vì vậy, con số 22,1 triệu tấn không nên được hiểu đơn giản là thế giới có thêm sữa. Điều quan trọng hơn là phần tăng thêm được chuyển thành sữa bột, phô mai, bơ, kem hay sản phẩm chuyên biệt, bởi mỗi lựa chọn tạo ra tác động khác nhau tới cung cầu và giá của từng thị trường.
Sữa bột nguyên kem vẫn lớn nhất nhưng không còn chiếm ưu thế như trước
Sữa bột nguyên kem tiếp tục là nhóm xuất khẩu lớn nhất của New Zealand xét theo khối lượng, nhưng tỷ trọng của sản phẩm này trong tổng xuất khẩu sữa đang giảm khi doanh nghiệp tìm kiếm mức sinh lời tốt hơn ở phô mai, bơ và các sản phẩm giá trị gia tăng.
Đây là một thay đổi đáng chú ý trong mô hình thương mại. Trong nhiều năm, sữa bột nguyên kem là phương thức quan trọng để New Zealand chuyển lượng sữa tươi rất lớn thành sản phẩm có thể lưu trữ và vận chuyển tới các thị trường xa, đặc biệt tại châu Á, Trung Đông và châu Phi.
Tuy nhiên, tăng sản lượng sữa không buộc nhà máy phải tăng tương ứng sản lượng sữa bột. Khi lợi nhuận của phô mai hoặc những sản phẩm chuyên biệt hấp dẫn hơn, cùng một lượng sữa nguyên liệu có thể được chuyển sang dây chuyền khác và làm nguồn cung sữa bột tăng chậm hơn tổng sản lượng sữa.
Cơ chế này khiến người mua sữa bột quốc tế phải theo dõi cả công suất chế biến của New Zealand chứ không chỉ theo dõi lượng sữa được vắt. Một năm sản lượng sữa kỷ lục vẫn có thể không tạo ra mức tăng tương ứng của sữa bột nếu ngành chế biến tiếp tục dịch chuyển cơ cấu.
Phô mai trở thành một hướng tăng giá trị quan trọng
Các doanh nghiệp chế biến New Zealand đang mở rộng năng lực sản xuất phô mai cùng các sản phẩm chuyên biệt và chức năng. Sự thay đổi này phản ánh chiến lược sử dụng nguyên liệu theo giá trị thay vì chỉ tối đa hóa khối lượng của nhóm sản phẩm truyền thống.
Với doanh nghiệp, quyết định chế biến phụ thuộc vào mức lợi nhuận có thể thu được từ mỗi đơn vị chất rắn sữa. Nếu phô mai tạo giá trị tốt hơn sữa bột nguyên kem sau khi tính chi phí chế biến, đầu tư và nhu cầu thị trường, nguyên liệu có xu hướng được dịch chuyển sang phân khúc có hiệu quả cao hơn.
Điều này làm thị trường sữa ngày càng giống một hệ thống cạnh tranh nội bộ giữa các sản phẩm. Sữa tươi là nguyên liệu chung, nhưng phô mai, bơ, sữa bột nguyên kem, sữa bột gầy và kem cùng cạnh tranh để được phân bổ nguồn nguyên liệu đó dựa trên tín hiệu giá và đơn hàng.
Khi công suất nhà máy thay đổi, sự cạnh tranh còn mang tính dài hạn hơn. Một dây chuyền phô mai mới không chỉ phản ứng với giá trong một tuần mà có thể thay đổi cơ cấu sản phẩm trong nhiều năm, khiến nguồn cung xuất khẩu của từng nhóm hàng biến đổi ngay cả khi tổng sản lượng sữa tương đối ổn định.
Trung Quốc vẫn quan trọng nhưng không còn là biến số duy nhất
Trung Quốc tiếp tục là thị trường đặc biệt quan trọng đối với sữa bột nguyên kem New Zealand. Dự báo trước đó của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ cho thấy nhập khẩu sữa bột nguyên kem của Trung Quốc năm 2026 có thể duy trì quanh 425.000 tấn, trong bối cảnh sản lượng nội địa được dự báo giảm và một số ngành chế biến vẫn cần nguyên liệu nhập khẩu có đặc tính ổn định.
Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng tiêu thụ sữa bột nguyên kem tại nhiều đối tác thương mại không còn mạnh như trước. Nhu cầu từ Algeria đã suy yếu đáng kể, trong khi các thị trường khác có mức tăng không đồng đều, tạo thêm lý do để New Zealand đa dạng hóa sản phẩm thay vì chỉ mở rộng sản lượng sữa bột.
Sự phụ thuộc thấp hơn vào một nhóm sản phẩm cũng có thể giúp ngành sữa New Zealand phân tán rủi ro thị trường. Khi nhu cầu sữa bột suy yếu tại một khách hàng lớn, phô mai, bơ hoặc những sản phẩm khác có thể hấp thụ một phần nguyên liệu nếu thị trường của chúng thuận lợi hơn.
Tuy nhiên, đa dạng hóa không loại bỏ rủi ro mà chuyển rủi ro sang một cấu trúc khác. Doanh nghiệp phải đầu tư thêm dây chuyền, phát triển khách hàng mới và đáp ứng yêu cầu riêng của từng sản phẩm, khiến năng lực dự báo nhu cầu và quản trị thị trường trở nên quan trọng hơn.
Nguồn cung kỷ lục không đồng nghĩa giá mọi sản phẩm sữa sẽ giảm
Khi sản lượng sữa tăng lên mức kỷ lục, phản ứng trực giác thường là nguồn cung lớn hơn sẽ tạo áp lực giảm giá. Trong thực tế, thị trường sữa quốc tế phức tạp hơn bởi sữa tươi không phải sản phẩm được giao dịch trực tiếp trên quy mô toàn cầu tương ứng với sản lượng tại trang trại.
Nguồn sữa phải đi qua nhà máy và được chuyển thành từng sản phẩm cụ thể. Nếu nhiều nguyên liệu được dành cho phô mai, nguồn cung sữa bột có thể không tăng mạnh; nếu nhu cầu bơ tăng nhanh, giá bơ vẫn có thể được hỗ trợ dù tổng sản lượng sữa của New Zealand đạt kỷ lục.
Giá còn phụ thuộc vào sản lượng của Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ và những nguồn cung khác, đồng thời chịu tác động từ sức mua của Trung Quốc, Đông Nam Á, Trung Đông và Bắc Phi. Tỷ giá, chi phí vận chuyển và tồn kho cũng có thể làm giá từng sản phẩm vận động khác với xu hướng của nguồn sữa nguyên liệu.
Vì vậy, dữ liệu 22,1 triệu tấn chủ yếu cho thấy New Zealand có thêm khả năng cung cấp nguyên liệu cho chế biến. Để đánh giá tác động lên giá, thị trường cần biết nguyên liệu đó được chuyển thành sản phẩm gì và tốc độ tiêu thụ của từng nhóm hàng trên thị trường quốc tế.
Việt Nam có thể hưởng lợi từ nguồn cung đa dạng hơn nhưng cạnh tranh cũng tăng
Việt Nam nằm trong nhóm thị trường đã ghi nhận tăng nhập khẩu sữa bột nguyên kem New Zealand trong giai đoạn gần đây, cho thấy nguồn hàng New Zealand có vai trò đối với chuỗi nguyên liệu sữa và thực phẩm trong nước. Khi sản lượng sữa New Zealand duy trì ở mức cao và cơ cấu sản phẩm trở nên đa dạng hơn, doanh nghiệp nhập khẩu Việt Nam có thể có thêm lựa chọn về nguyên liệu và sản phẩm chế biến.
Lợi ích tiềm năng không chỉ nằm ở giá. Một nguồn cung lớn với nhiều dòng sản phẩm hơn có thể giúp doanh nghiệp lựa chọn nguyên liệu phù hợp cho sữa, bánh kẹo, đồ uống, thực phẩm chế biến và các ứng dụng khác, đồng thời giảm mức độ phụ thuộc vào một dạng nguyên liệu duy nhất.
Ở chiều ngược lại, nguồn sản phẩm sữa giá trị cao từ New Zealand mở rộng cũng làm cạnh tranh trên thị trường tiêu dùng mạnh hơn. Doanh nghiệp sữa trong nước không chỉ cạnh tranh ở sữa bột hoặc nguyên liệu mà còn phải đối mặt với phô mai, bơ và những sản phẩm chế biến có mức độ khác biệt ngày càng lớn.
Tác động thực tế tới Việt Nam vì vậy cần được đánh giá theo từng nhóm hàng. Sản lượng sữa New Zealand tăng có thể thuận lợi cho doanh nghiệp cần nguyên liệu nhập khẩu nhưng đồng thời tạo thêm áp lực đối với những phân khúc thành phẩm mà sản phẩm trong nước và hàng nhập khẩu cạnh tranh trực tiếp.
Giá trị trên mỗi đơn vị sữa đang trở thành trọng tâm
Triển vọng kỷ lục 22,1 triệu tấn cho thấy ngành sữa New Zealand vẫn có khả năng tăng sản lượng trên nền đàn bò không trở lại mức cao của năm 2018. Tuy nhiên, thay đổi có ý nghĩa dài hạn hơn nằm ở cách ngành chế biến lựa chọn sử dụng nguồn sữa, khi phô mai và các sản phẩm giá trị cao đang nhận thêm đầu tư trong lúc tỷ trọng sữa bột nguyên kem giảm tương đối.
Nếu xu hướng này tiếp tục, tăng trưởng của ngành sữa New Zealand sẽ ngày càng được đánh giá bằng giá trị tạo ra từ mỗi đơn vị nguyên liệu thay vì chỉ bằng số tấn sữa bột được xuất khẩu. Điều đó cũng làm cho thị trường quốc tế phải theo dõi sâu hơn cơ cấu sản xuất, bởi nguồn sữa tăng không còn bảo đảm mọi nhóm sản phẩm đều tăng nguồn cung theo cùng một tỷ lệ.
Biến số quan trọng trong phần còn lại của năm 2026 vì vậy là lượng sữa kỷ lục được các nhà máy phân bổ như thế nào giữa sữa bột nguyên kem, phô mai, bơ và các sản phẩm chuyên biệt. Chính lựa chọn này, kết hợp với sức mua tại Trung Quốc và những thị trường nhập khẩu lớn, sẽ quyết định liệu nguồn cung tăng tạo áp lực lên giá hay chủ yếu thúc đẩy sự dịch chuyển sang những phân khúc có giá trị cao hơn.