Thái Nguyên đang thúc đẩy ứng dụng trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật và dữ liệu lớn trong sản xuất nông nghiệp thông minh. Tại hội thảo tổ chức trong 2 ngày 12 - 13/08/2026, các đại biểu tham quan mô hình chè ứng dụng cảm biến, tưới tự động và nền tảng số, cho thấy công nghệ đang từng bước hỗ trợ quản lý vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và nâng chất lượng chè.
Hội thảo gắn với mô hình thực tế
Trong 2 ngày 12 - 13/08/2026, tại tỉnh Thái Nguyên, Trung tâm Khuyến nông Quốc gia phối hợp với Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Thái Nguyên tổ chức hội thảo "Ứng dụng AI và IoT trong sản xuất nông nghiệp thông minh". Chương trình gồm hoạt động tham quan mô hình sản xuất thực tế và phần trao đổi về định hướng, giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, dữ liệu lớn và nền tảng số trong nông nghiệp.
Điểm đáng chú ý là hội thảo không chỉ thảo luận trong phòng họp, mà đưa đại biểu đến các mô hình chè đang vận hành công nghệ. Cách làm này giúp cơ quan quản lý, hợp tác xã, doanh nghiệp và cán bộ khuyến nông nhìn rõ công nghệ hoạt động ra sao, khó ở đâu, hiệu quả thế nào.
Với Thái Nguyên, cây chè là ngành hàng có giá trị và bản sắc. Vì vậy, đưa công nghệ số vào nương chè không chỉ là xu hướng hiện đại hóa, mà còn là bước cần thiết để nâng chất lượng vùng nguyên liệu.
Cảm biến giúp tưới theo dữ liệu
Tại Công ty chè Hảo Đạt, đoàn công tác tìm hiểu việc ứng dụng thiết bị Internet vạn vật và hệ thống tưới phục vụ sản xuất chè. Các cảm biến có thể theo dõi độ ẩm, pH, nhiệt độ đất và kích hoạt tưới khi độ ẩm xuống dưới ngưỡng cài đặt; theo thông tin tại hội thảo, giải pháp này có thể tiết kiệm khoảng 30 - 40% lượng nước tưới.
Đây là thay đổi lớn so với cách chăm sóc chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Trước đây, người trồng chè thường quan sát thời tiết, màu lá, độ khô của đất để quyết định tưới. Cách làm đó vẫn có giá trị, nhưng dễ thiếu chính xác khi thời tiết thay đổi nhanh hoặc diện tích sản xuất lớn.
Khi dữ liệu được thu thập trực tiếp từ nương chè, quyết định tưới có cơ sở rõ hơn. Người sản xuất có thể giảm lãng phí nước, giảm công lao động và hạn chế tình trạng cây bị thiếu hoặc thừa ẩm trong những thời điểm nhạy cảm.
Số hóa 149 mã số vùng trồng chè
Theo thông tin chia sẻ tại hội thảo, trong sản xuất chè, Thái Nguyên đã phối hợp với VNPT Thái Nguyên triển khai giải pháp số tại một số vùng sản xuất trọng điểm. Thông qua ứng dụng VNPT Green, các hợp tác xã và doanh nghiệp từng bước số hóa quy trình chăm sóc, nhật ký canh tác và quản lý vùng nguyên liệu.
Đến nay, hệ thống đã lưu trữ thông tin của 149 mã số vùng trồng; 45 tổ hợp tác, hợp tác xã và doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh chè đã được số hóa và hướng dẫn sử dụng ứng dụng. Hệ thống cũng có khả năng kết nối dữ liệu về mã số vùng trồng, sinh vật gây hại, kiểm dịch thực vật và vật tư đầu vào.
Những con số này cho thấy chuyển đổi số trong nông nghiệp không còn là khẩu hiệu chung. Khi vùng trồng, nhật ký sản xuất, vật tư, sâu bệnh và dữ liệu truy xuất được đưa lên cùng một nền tảng, việc quản lý chất lượng chè sẽ minh bạch hơn.
Trạm thời tiết hỗ trợ cảnh báo sâu bệnh
Cùng với cảm biến trong đất, các trạm thời tiết thông minh được sử dụng để theo dõi điều kiện thời tiết, hỗ trợ cảnh báo sương muối, nắng nóng và chu kỳ phát triển của sâu bệnh. Đây là nhóm thông tin rất cần thiết với cây chè, nhất là tại vùng trung du và miền núi, nơi biến động thời tiết có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lứa búp, chất lượng nguyên liệu và chi phí chăm sóc.
Nếu nông dân nhận được cảnh báo sớm, việc phòng trừ sâu bệnh có thể chuyển từ bị động sang chủ động. Thay vì đợi sâu bệnh phát sinh rõ rồi mới xử lý, người sản xuất có thể điều chỉnh tưới, chăm sóc, theo dõi nương chè và lựa chọn biện pháp can thiệp phù hợp.
Trong thời gian tới, Thái Nguyên cần tiếp tục lựa chọn công nghệ vừa sức với hợp tác xã, dễ vận hành và có chi phí phù hợp. Khi dữ liệu, cảm biến, truy xuất nguồn gốc và khuyến nông cùng được kết nối, ngành chè sẽ có thêm nền tảng để phát triển thông minh, tiết kiệm tài nguyên và bền vững hơn.