Gà thịt 61.500 đồng/kg • 0,00% Thái Lan Ca cao 157.800 đồng/kg • 0,00% Việt Nam Gà thịt 55.800 đồng/kg • 0,00% Hoa Kỳ Chuối 18.400 đồng/kg • 0,00% Costa Rica Đậu tương 11.300 đồng/kg • 0,00% Hoa Kỳ Cà phê Arabica 161.834 đồng/kg • 0,00% New York Sầu riêng Ri6 118.000 đồng/kg • 0,00% Trung Quốc Tôm 238.000 đồng/kg • 0,00% Nhật Bản Chuối 35.500 đồng/kg • 0,00% Châu Âu Tôm 214.000 đồng/kg • 0,00% Hoa Kỳ Chuối 31.000 đồng/kg • 0,00% Trung Quốc Dầu cọ 31.200 đồng/kg • 0,00% Ấn Độ Chuối 17.200 đồng/kg • 0,00% Philippines Hồ tiêu 146.000 đồng/kg • 0,00% Indonesia Hạt điều thô 38.500 đồng/kg • 0,00% Guinea - Bissau Đường 16.200 đồng/kg • 0,00% Brazil Sầu riêng Monthong 92.000 đồng/kg • 0,00% Thái Lan Ca cao 167.000 đồng/kg • 0,00% Ecuador Gạo 5% tấm 11.960 đồng/kg • 0,00% Thái Lan Đường 9.600 đồng/kg • 0,00% Việt Nam Lợn hơi 61.200 đồng/kg • 0,00% Trung Quốc Thanh long 115.000 đồng/kg • 0,00% Hoa Kỳ Cao su 62.141 đồng/kg • 0,00% Trung Quốc Hạt điều thô 39.200 đồng/kg • 0,00% Campuchia Lợn hơi 59.800 đồng/kg • 0,00% Châu Âu Bơ 38.000 đồng/kg • 0,00% Việt Nam Thanh long 72.000 đồng/kg • 0,00% Ấn Độ Cà phê Arabica 194.900 đồng/kg • 0,00% Việt Nam Cá tra 74.800 đồng/kg • 0,00% Hoa Kỳ Bơ 44.500 đồng/kg • 0,00% Peru Cà phê Robusta 93.499 đồng/kg • 0,00% Lâm Đồng Cà phê Arabica 165.000 đồng/kg • 0,00% Brazil Sầu riêng Ri6 42.000 đồng/kg • 0,00% Việt Nam Cá ngừ 215.000 đồng/kg • 0,00% Nhật Bản Cà phê Robusta 93.875 đồng/kg • 0,00% Việt Nam Dầu cọ 28.059 đồng/kg • 0,00% Indonesia Cá ngừ 176.000 đồng/kg • 0,00% Hoa Kỳ Hạt điều thô 40.500 đồng/kg • 0,00% Tanzania Cao su 43.800 đồng/kg • 0,00% Malaysia Cá ngừ 68.500 đồng/kg • 0,00% Thái Lan Ngô 6.900 đồng/kg • 0,00% Ukraine Ca cao 220.000 đồng/kg • 0,00% Châu Âu Gạo 5% tấm 10.049 đồng/kg • 0,00% Ấn Độ Chuối 18.000 đồng/kg • 0,00% Việt Nam Lợn hơi 51.600 đồng/kg • 0,00% Brazil Ngô 4.700 đồng/kg • 0,00% Việt Nam Lợn hơi 55.000 đồng/kg • 0,00% Việt Nam Đường 18.800 đồng/kg • 0,00% Trung Quốc Hồ tiêu 174.000 đồng/kg • 0,00% Ấn Độ Ngô 5.200 đồng/kg • 0,00% Brazil
Đang tải…
HÀ NỘI
Theo dõi trên mạng xã hội
E-mail: thannong.netgmail.com - Hotline: (+84) 945 938 836
Tôm vụ đông Quảng Ninh cuối tháng 9, người nuôi cần theo dõi nhiệt độ nước trước khi thả giống
Tôm giống vụ đông cần được thả khi môi trường nước ổn định và phù hợp với điều kiện của ao nuôi.
Thời tiết nông vụ

Tôm vụ đông Quảng Ninh cuối tháng 9, người nuôi cần theo dõi nhiệt độ nước trước khi thả giống

Tổng hợp bởi TN News

Ngày 29/09/2026, khu vực Quảng Ninh đang ở giai đoạn người nuôi tôm vụ đông cần đặc biệt chú ý diễn biến thời tiết và nhiệt độ nước trước khi quyết định thả giống hoặc điều chỉnh chăm sóc những ao đã thả từ trung tuần tháng 9. 

Nhiệt độ nước quan trọng hơn cảm giác ngoài trời

Vụ tôm đông khác với giai đoạn nuôi trong những tháng có nền nhiệt cao ở yêu cầu duy trì môi trường phù hợp khi nhiệt độ có xu hướng biến động theo mùa. Người nuôi không nên chỉ dựa vào cảm giác nóng hoặc mát ngoài trời để xác định ao đã phù hợp cho thả giống, bởi nhiệt độ nước còn phụ thuộc độ sâu, thời điểm trong ngày, kết cấu ao và hệ thống che chắn.

Nhiệt độ nên được theo dõi tại ao theo quy trình của cơ sở, đặc biệt trước và trong giai đoạn thả giống. Nếu điều kiện nước biến động mạnh giữa các thời điểm, người nuôi cần đánh giá lại khả năng thích nghi của con giống và biện pháp quản lý trước khi quyết định thả.

Với ao công nghệ cao có hệ thống kiểm soát môi trường, dữ liệu từ thiết bị cần được đối chiếu với phép đo thực tế và tình trạng vận hành. Không nên coi hệ thống tự động là lý do để bỏ qua việc kiểm tra trực tiếp tại ao.

Không chạy theo lịch thả nếu điều kiện chưa phù hợp

Nguồn chính thức của Quảng Ninh cho biết người nuôi bắt đầu tập trung thả giống vụ đông từ trung tuần tháng 9. Đây là khung triển khai sản xuất của địa phương chứ không có nghĩa mọi ao phải hoàn thành thả giống trong cùng một thời điểm.

Mỗi cơ sở cần căn cứ điều kiện hạ tầng, chất lượng nước, khả năng kiểm soát nhiệt độ, nguồn giống và dự báo thời tiết gần thời điểm thả. Nếu các điều kiện chưa bảo đảm, việc điều chỉnh lịch hợp lý có thể an toàn hơn so với cố thả giống chỉ để bám theo tiến độ chung.

Đối với ao đã thả, trọng tâm chuyển sang theo dõi phản ứng của tôm và duy trì môi trường ổn định. Những thay đổi lớn về cấp nước, thức ăn hoặc các biện pháp xử lý không nên được thực hiện đồng loạt khi chưa có căn cứ từ ao nuôi.

Con giống phải được kiểm tra trước khi xuống ao

Quảng Ninh cho biết nguồn giống tôm đông năm nay có thêm những lựa chọn mới trên thị trường. Tuy nhiên, các đặc tính được nhà cung cấp giới thiệu không thể thay thế việc kiểm tra nguồn gốc, chất lượng và tình trạng thực tế của con giống trước khi thả.

Người nuôi cần lựa chọn giống từ cơ sở đáp ứng quy định, kiểm tra hồ sơ liên quan và thực hiện các bước đánh giá theo quy trình kỹ thuật. Con giống tốt vẫn cần được đưa vào môi trường phù hợp, bởi chất lượng giống không thể bù cho một ao nuôi có điều kiện nước không ổn định.

Quá trình đưa tôm giống vào ao cũng cần hạn chế sự thay đổi môi trường quá nhanh. Nhiệt độ và các chỉ tiêu nước giữa môi trường vận chuyển với ao nuôi cần được xem xét để thực hiện quá trình thích nghi theo đúng quy trình của cơ sở.

Kiểm tra nước trước khi tăng mật độ

Nuôi tôm công nghệ cao có khả năng tạo sản lượng trên đơn vị diện tích lớn hơn nhưng đồng thời làm yêu cầu kiểm soát môi trường chặt chẽ hơn. Mật độ cao khiến những thay đổi về ôxy hòa tan, chất hữu cơ, thức ăn và chất lượng nước có thể tạo áp lực lớn hơn nếu hệ thống quản lý không đáp ứng.

Trước khi thả, người nuôi cần đánh giá đồng thời nguồn nước, hệ thống xử lý, cấp thoát, sục khí và năng lực dự phòng. Không nên lựa chọn mật độ chỉ theo năng suất của một mô hình khác vì thiết kế ao, trình độ vận hành và điều kiện môi trường giữa các cơ sở có thể khác nhau.

Các chỉ tiêu nước cần được kiểm tra theo quy trình kỹ thuật của mô hình. Một thông số đơn lẻ nằm trong khoảng phù hợp chưa đủ để kết luận toàn bộ môi trường đã sẵn sàng cho thả giống.

Ao đã thả cần cho ăn theo phản ứng của tôm

Với những ao thả từ trung tuần tháng 9, tôm còn ở giai đoạn đầu của chu kỳ nuôi nên việc quản lý thức ăn cần thận trọng. Khẩu phần phải căn cứ kích cỡ, mật độ, khả năng bắt mồi, nhiệt độ nước và điều kiện môi trường thay vì duy trì máy móc một lượng cố định.

Nếu thời tiết thay đổi và tôm giảm bắt mồi, thức ăn dư cần được kiểm soát để hạn chế tích tụ chất hữu cơ. Người nuôi không nên tăng lượng thức ăn vào lần sau chỉ nhằm bù lại lượng tôm chưa sử dụng trong một cữ trước đó.

Hệ thống cho ăn tự động nếu được sử dụng cũng cần được hiệu chỉnh theo dữ liệu thực tế. Công nghệ hỗ trợ kiểm soát chính xác hơn nhưng quyết định cuối cùng vẫn cần dựa trên phản ứng của đàn và chất lượng nước.

Chuẩn bị thiết bị dự phòng trước khi thời tiết bất lợi

Vụ đông đặt yêu cầu cao hơn đối với khả năng duy trì ổn định môi trường ao. Hệ thống sục khí, máy bơm, cảm biến, thiết bị cấp nước và nguồn điện dự phòng cần được kiểm tra định kỳ thay vì chờ thiết bị gặp sự cố mới sửa chữa.

Những cơ sở sử dụng nhà che hoặc giải pháp hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ cần kiểm tra kết cấu trước các đợt thời tiết bất lợi. Việc vận hành phải theo thiết kế kỹ thuật, tránh thay đổi môi trường quá nhanh với mục tiêu nâng hoặc hạ nhiệt độ trong thời gian ngắn.

Nhật ký vận hành thiết bị cũng nên được duy trì cùng dữ liệu môi trường và thức ăn. Khi xuất hiện biến động, chuỗi dữ liệu này giúp người nuôi xác định vấn đề tốt hơn so với chỉ dựa vào trạng thái của tôm tại một thời điểm.

Khoảng 500 ha hạ tầng có khả năng phục vụ vụ tôm đông

Thông tin Quảng Ninh công bố ngày 12/09/2026 cho thấy sản lượng tôm nuôi trong 8 tháng đầu năm đạt trên 23.000 tấn. Địa phương hướng tới mục tiêu khoảng 30.000 tấn trong năm 2026, nhưng kết quả cuối năm còn phụ thuộc diễn biến của các vụ nuôi tiếp theo và không thể coi là mức sản lượng đã chắc chắn đạt được.

Hạ tầng hiện có khả năng phục vụ nuôi tôm đông được địa phương ước khoảng trên dưới 500 ha. Con số này cho thấy vụ đông cần được tổ chức trên cơ sở những ao thực sự có điều kiện phù hợp, thay vì mở rộng diện tích bằng mọi giá.

Riêng Hải Lạng có khoảng 1.500 ha đất dành cho nuôi tôm với hơn 400 hộ dân, hợp tác xã và doanh nghiệp tham gia. Khoảng 200 hộ đã ứng dụng nuôi thâm canh, trong đó khoảng 60 cơ sở nuôi công nghệ cao với gần 300 ao và diện tích hơn 20 ha, cho thấy công nghệ kiểm soát môi trường đang ngày càng giữ vai trò quan trọng trong sản xuất tôm của địa phương.

Không lấy mục tiêu sản lượng làm căn cứ tăng mật độ

Mục tiêu sản lượng của địa phương phản ánh định hướng chung của ngành thủy sản chứ không phải chỉ tiêu buộc từng ao phải tăng số lượng tôm thả. Hiệu quả của một vụ nuôi còn phụ thuộc tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng, chi phí thức ăn, điện, giống, quản lý môi trường và giá bán khi thu hoạch.

Người nuôi cần ưu tiên khả năng kiểm soát ao hơn việc chạy theo mật độ cao. Một hệ thống không đủ năng lực cấp ôxy, xử lý nước hoặc dự phòng sự cố sẽ có ít dư địa ứng phó hơn khi điều kiện thời tiết thay đổi.