Ngày 12/09/2026, người chăn nuôi vịt tại Vĩnh Long cần chú ý những biểu hiện giảm ăn, ủ rũ, mất thăng bằng, vẹo cổ hoặc giảm sản lượng trứng bởi đây có thể là những dấu hiệu liên quan đến bệnh Tembusu. Tuy nhiên, tài liệu chuyên môn của tỉnh Vĩnh Long nhấn mạnh các triệu chứng thần kinh không đặc hiệu và có thể xuất hiện ở nhiều bệnh khác trên vịt. Vì vậy, không nên chỉ thấy vịt "xỉu", lật ngửa hoặc đi loạng choạng rồi tự kết luận đàn đã mắc Tembusu.
Tembusu là bệnh truyền nhiễm do vi-rút
Bệnh Tembusu trên vịt do Duck Tembusu virus gây ra, thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae. Theo tài liệu chuyên môn được tỉnh Vĩnh Long công bố ngày 06/08/2026, bệnh chủ yếu xảy ra trên vịt, trong đó vịt đẻ và vịt hậu bị có thể chịu ảnh hưởng đáng kể do bệnh tác động đến sức khỏe và khả năng sinh sản. Tại Việt Nam, bệnh đã được ghi nhận và vi-rút cũng đã được phân lập, nghiên cứu tại một số khu vực.
Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều lứa tuổi và biểu hiện không hoàn toàn giống nhau giữa các nhóm vịt. Vịt non có thể thể hiện dấu hiệu thần kinh rõ hơn, trong khi đàn vịt đẻ thường đáng chú ý ở sự suy giảm sản lượng trứng. Mức độ biểu hiện còn phụ thuộc tuổi, sức khỏe đàn, đặc điểm của vi-rút và tình trạng nhiễm ghép với những tác nhân khác.
Dấu hiệu thần kinh không đủ để kết luận bệnh
Ở giai đoạn đầu, vịt có thể giảm ăn hoặc bỏ ăn, ít vận động, lông xù, đứng tách đàn, phản xạ chậm và kém linh hoạt. Khi tình trạng tiến triển, một số con có thể đi loạng choạng, mất thăng bằng, nằm bệt, liệt chân hoặc cánh, run đầu, vẹo cổ hay đi vòng tròn. Đối với vịt đẻ, sản lượng trứng có thể giảm rõ rệt và chất lượng trứng cũng có thể thay đổi.
Điểm quan trọng là những dấu hiệu này không chỉ xuất hiện ở bệnh Tembusu. Dịch tả vịt, cúm gia cầm, bệnh do Riemerella anatipestifer, thiếu vitamin E và selenium hoặc ngộ độc cũng có thể gây ra một số biểu hiện tương tự. Khi đàn xuất hiện triệu chứng thần kinh, người chăn nuôi cần kết hợp diễn biến dịch tễ, triệu chứng, bệnh tích và xét nghiệm khi cần thiết thay vì tự chẩn đoán chỉ dựa trên hình dáng bên ngoài.
Nguồn nước và dụng cụ có thể tham gia truyền mầm bệnh
Vi-rút Tembusu có khả năng phát tán qua nhiều con đường. Vịt nhiễm bệnh có thể thải mầm bệnh qua dịch tiết và chất bài thải, từ đó tạo nguy cơ lây sang những con khỏe khi tiếp xúc. Nguồn nước, máng ăn, máng uống, dụng cụ chăn nuôi, môi trường chuồng trại, phương tiện và hoạt động di chuyển giữa các đàn cũng có thể góp phần đưa mầm bệnh từ nơi này sang nơi khác.
Muỗi và một số côn trùng hút máu có thể tham gia chu trình truyền vi-rút, nhưng việc phòng bệnh không thể chỉ tập trung vào diệt muỗi. Người nuôi cần đồng thời quản lý nguồn nước, vệ sinh dụng cụ, hạn chế dùng chung thiết bị giữa các đàn và kiểm soát người, phương tiện ra vào khu vực chăn nuôi. Với hình thức nuôi vịt chạy đồng, nguy cơ tiếp xúc với nhiều nguồn nước và đàn khác càng cần được tính đến trong quá trình quản lý.
Cách ly sớm khi phát hiện con có biểu hiện bất thường
Khi phát hiện vịt giảm ăn, tách đàn hoặc có biểu hiện thần kinh bất thường, những con nghi bệnh cần được tách khỏi đàn khỏe để tiếp tục theo dõi. Người nuôi cũng cần hạn chế di chuyển, mua bán hoặc nhập thêm vịt trong thời gian chưa xác định được nguyên nhân. Chuồng trại, dụng cụ và khu vực chăn nuôi cần được vệ sinh, tiêu độc khử trùng phù hợp để giảm nguy cơ phát tán mầm bệnh.
Đàn vịt phải được cung cấp nước sạch, thức ăn bảo đảm chất lượng và môi trường nuôi thông thoáng, hạn chế các yếu tố gây stress. Nếu có vịt chết, việc thu gom và xử lý cần thực hiện theo hướng dẫn thú y, không vứt xác xuống ao, kênh, mương hoặc môi trường xung quanh. Khi số con có biểu hiện bất thường tăng hoặc triệu chứng kéo dài, cần liên hệ cán bộ thú y để được lấy mẫu và chẩn đoán phù hợp.
Không dùng kháng sinh để điều trị vi-rút Tembusu
Tài liệu chuyên môn cho biết hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu nhằm loại bỏ vi-rút Tembusu, vì vậy xử lý chủ yếu tập trung vào cách ly, chăm sóc hỗ trợ, giảm stress và tăng cường an toàn sinh học. Kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt vi-rút Tembusu. Nếu đàn xuất hiện nhiễm khuẩn kế phát, việc sử dụng thuốc thú y cần căn cứ tình trạng thực tế và hướng dẫn chuyên môn.
Người chăn nuôi không nên tự phối hợp nhiều loại kháng sinh khi thấy vịt giảm ăn hoặc có biểu hiện thần kinh. Việc sử dụng thuốc không đúng nguyên nhân vừa không giải quyết được bệnh do vi-rút vừa làm tăng nguy cơ sử dụng kháng sinh không hợp lý. Trong quá trình theo dõi, cần ghi nhận lượng thức ăn, nước uống, số con bất thường, số con chết và sản lượng trứng đối với đàn vịt đẻ để cung cấp thêm thông tin cho quá trình chẩn đoán.
An toàn sinh học phải được duy trì ngay cả khi đã tiêm phòng
Phòng bệnh Tembusu cần bắt đầu từ con giống khỏe, nguồn gốc rõ ràng và việc cách ly đàn mới trước khi nhập chung. Chuồng trại, máng ăn, máng uống và dụng cụ cần được vệ sinh định kỳ, mật độ nuôi phải phù hợp và nguồn nước phải được quản lý tốt. Kiểm soát muỗi, côn trùng cùng chất thải chăn nuôi là những phần của hệ thống phòng bệnh chứ không phải các biện pháp tách rời.
Việc sử dụng vắc-xin cần căn cứ loại vắc-xin được phép sử dụng, tình trạng đàn và hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc cơ quan thú y có thẩm quyền. Không nên áp dụng một lịch tiêm giống nhau cho mọi đàn khi chưa xác định rõ sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật tương ứng. Vắc-xin cũng không thay thế vệ sinh, cách ly, quản lý nguồn nước và các biện pháp an toàn sinh học khác.
Trong ngày 12/09/2026 và thời gian tiếp theo, người chăn nuôi vịt tại Vĩnh Long cần chú ý những thay đổi về vận động, khả năng giữ thăng bằng, lượng thức ăn và sản lượng trứng của đàn. Khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ, cách ly sớm và chẩn đoán đúng nguyên nhân quan trọng hơn việc tự sử dụng thuốc theo triệu chứng. Tài liệu của tỉnh Vĩnh Long là hướng dẫn nhận biết, phòng và xử lý bệnh Tembusu, không phải thông báo xác nhận một ổ dịch Tembusu đang xảy ra tại địa phương.