Từ những khoảng đất trống và vườn cây kém hiệu quả, 8 hộ tại xã Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long đã phát triển gần 3 ha gấc gắn với doanh nghiệp thu mua. Sau khoảng 18 tháng, vùng trồng đang cung cấp gần 1,5 tấn quả mỗi tuần cho công ty. Mô hình cho thấy khả năng khai thác thêm giá trị từ đất vườn, nhưng chi phí làm giàn ban đầu khoảng 60 - 70 triệu đồng/ha và quy mô sản xuất còn nhỏ là những yếu tố cần tính kỹ trước khi mở rộng.
Từ vườn cây già cỗi đến giàn gấc
Tại ấp Mỹ Phú Tân, xã Tam Bình, cây gấc được một số hộ lựa chọn trong quá trình tìm kiếm đối tượng sản xuất phù hợp hơn với diện tích vườn hiện có. Theo Trung tâm Khuyến nông Quốc gia, mô hình hiện có 8 hộ tham gia với tổng diện tích gần 3 ha.
Một cách làm đáng chú ý là tận dụng vườn cây kém hiệu quả thay vì phải chuyển đổi toàn bộ ngay từ đầu. Khi mới trồng, một hộ tham gia mô hình đã đưa gấc xen vào vườn cam già cỗi để tận dụng diện tích và giảm một phần chi phí đầu tư giàn.
Sau đó, khi cây cho thấy khả năng thích nghi và đầu ra được hình thành, diện tích được mở rộng sang những khoảng đất trống quanh nhà. Riêng hộ này đã phát triển diện tích gấc lên gần 1 ha.
Gấc bắt đầu cho quả sau hơn 5 tháng trồng. Khi bước sang giai đoạn ổn định, cây có thể tạo nguồn sản phẩm thu hoạch thường xuyên thay vì phải chờ một vụ duy nhất trong năm.
Điểm đáng quan tâm ở đây không chỉ là lựa chọn một cây trồng mới. Cách chuyển đổi từng bước giúp hộ có thời gian kiểm chứng kỹ thuật và thị trường trước khi dành diện tích lớn hơn cho cây gấc.
Gần 1,5 tấn quả được đưa ra thị trường mỗi tuần
Sau khoảng 18 tháng sản xuất, gần 3 ha của 8 hộ đang cung cấp cho doanh nghiệp gần 1,5 tấn gấc tươi mỗi tuần. Quy mô này cho thấy vùng trồng đã hình thành dòng sản phẩm tương đối thường xuyên. Đây là yếu tố thuận lợi đối với doanh nghiệp chế biến bởi nguyên liệu được cung ứng theo tuần thay vì tập trung vào một thời điểm quá ngắn.
Một hộ có gần 1 ha gấc được nguồn ghi nhận cung cấp khoảng 300 - 400 kg quả tươi mỗi tuần. Giá bán tại thời điểm nguồn khảo sát là 15.000 đồng/kg, tương ứng mức thu khoảng 4 - 6 triệu đồng mỗi tuần.
Tuy nhiên, con số này là khoản thu từ sản phẩm, không nên đồng nhất với lợi nhuận. Người trồng còn phải tính chi phí giống, làm giàn, cọc, chăm sóc, phân bón, lao động và duy trì vườn.
Mức giá 15.000 đồng/kg cũng phản ánh thời điểm nguồn ghi nhận, không phải mức giá cố định cho toàn bộ thời gian sản xuất.
Vì vậy, khi đánh giá khả năng nhân rộng, số lượng quả bán được cần được đặt cùng chi phí đầu tư và điều kiện bao tiêu thực tế của từng hộ.
Bao tiêu giúp giải bài toán sản xuất trước khi tìm người mua
Điểm khác biệt của mô hình là sản phẩm được gắn với doanh nghiệp thu mua. Công ty đến tận hộ để nhận gấc, giảm bớt khâu người sản xuất phải tự tìm đầu ra cho từng đợt thu hoạch.
Với cây cho sản phẩm thường xuyên, khả năng tiêu thụ liên tục có ý nghĩa lớn. Nếu quả đến kỳ thu hoạch nhưng không có nơi tiếp nhận, người trồng có thể gặp áp lực về bảo quản và giá bán.
Nguồn cũng cho biết doanh nghiệp tham gia cung cấp cây giống và bao tiêu sản phẩm. Cách tổ chức này tạo mối liên hệ giữa vùng nguyên liệu với đơn vị có nhu cầu sử dụng gấc cho chế biến.
Tuy nhiên, bao tiêu chỉ thực sự tạo sự ổn định khi các điều kiện về chất lượng, sản lượng, giá, thời điểm giao nhận và trách nhiệm giữa hai bên được xác định rõ.
Khi diện tích còn nhỏ, doanh nghiệp có thể tiếp nhận tương đối thuận lợi. Nếu nhiều hộ cùng mở rộng nhanh, sản lượng tăng lên thì năng lực chế biến và nhu cầu nguyên liệu cũng phải tăng tương ứng.
Do đó, việc có doanh nghiệp thu mua hiện tại là lợi thế của mô hình nhưng chưa phải lý do để mở rộng diện tích thiếu kiểm soát.
Chi phí làm giàn là rào cản ngay từ đầu
Gấc là cây dây leo nên hệ thống giàn trở thành một khoản đầu tư quan trọng. Theo nguồn khuyến nông, chi phí ban đầu cho giàn và cọc bê tông bình quân khoảng 60 - 70 triệu đồng/ha.
Với hộ có nguồn vốn hạn chế, đây là khoản không nhỏ. Nếu đầu tư toàn bộ diện tích ngay từ đầu nhưng cây sinh trưởng không đạt yêu cầu hoặc đầu ra thay đổi, thời gian thu hồi vốn có thể kéo dài.
Việc tận dụng giàn, cây trồng cũ hoặc mở rộng từng phần có thể giúp giảm áp lực đầu tư trong giai đoạn thử nghiệm. Nhưng khi chuyển sang chuyên canh, người trồng vẫn phải tính đầy đủ tuổi thọ của giàn và chi phí sửa chữa trong nhiều năm.
Nguồn cũng chỉ ra sản xuất gấc tại địa phương còn nhỏ lẻ, lượng hàng chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu. Điều này mở ra dư địa tăng sản lượng nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu tổ chức vùng trồng.
Nếu từng hộ mở rộng riêng lẻ, chất lượng quả và lịch thu hoạch có thể không đồng đều. Khi đó, doanh nghiệp phải thu gom từ nhiều điểm với khối lượng nhỏ, làm giảm lợi thế của liên kết.
Từ 8 hộ đến vùng nguyên liệu cần thêm một bước tổ chức
Gần 3 ha hiện nay có thể xem là quy mô đủ để quan sát cách cây gấc thích nghi, khả năng cung cấp sản phẩm và hoạt động thu mua. Nhưng để trở thành vùng nguyên liệu ổn định, mô hình cần thêm bước tổ chức sản xuất giữa các hộ.
Người trồng có thể thống nhất một số yêu cầu về giống, chăm sóc, thu hoạch và chất lượng quả. Lịch thu hoạch cũng cần được phối hợp để lượng hàng giao cho doanh nghiệp không biến động quá mạnh giữa các tuần.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cần làm rõ khả năng tiếp nhận nguyên liệu khi diện tích tăng. Việc mở rộng nên dựa trên nhu cầu chế biến thực tế thay vì chỉ dựa vào mức giá đang thuận lợi ở một thời điểm.
Các số liệu hiện có cho thấy mô hình đã tạo được đầu ra cho gần 1,5 tấn gấc mỗi tuần, nhưng nguồn chưa công bố tổng chi phí sản xuất, lợi nhuận bình quân/ha hoặc thời gian hoàn vốn của hệ thống giàn. Đây là những dữ liệu cần bổ sung nếu muốn đánh giá đầy đủ khả năng nhân rộng.
Giá trị đáng chú ý nhất của mô hình tại thời điểm này là cách người dân tận dụng đất vườn kém hiệu quả, thử nghiệm ở quy mô phù hợp rồi kết nối sản phẩm với đơn vị thu mua. Nếu giữ được nguyên tắc mở rộng theo năng lực thị trường, cây gấc có thể trở thành một lựa chọn bổ sung cho cơ cấu cây trồng thay vì một phong trào chuyển đổi mới.